chỉnh đốn
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, sửa sang lại cho có trật tự, nền nếp: Hành động làm cho một tổ chức, hệ thống hoặc tình trạng nào đó trở nên ngăn nắp, hiệu quả và đúng đắn hơn so với trước đó.
- Uốn nắn, sửa chữa cho đúng: Hành động điều chỉnh, sửa chữa những sai sót, lệch lạc trong tư tưởng, đạo đức hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉnh đốn nội bộ": quá trình tự sửa chữa, sắp xếp lại bên trong một tổ chức, đảng phái.
- Đảng tiến hành đợt chỉnh đốn nội bộ để nâng cao sức chiến đấu.
- "công tác chỉnh đốn": chỉ toàn bộ hoạt động nhằm sắp xếp, cải tổ một lĩnh vực, tổ chức.
- Công tác chỉnh đốn hành chính được đẩy mạnh trong năm nay.
Biến thể và từ liên quan
- Chỉnh đốn lại (động từ): nhấn mạnh hành động sửa sang, sắp xếp một lần nữa hoặc một cách triệt để.
- Chúng ta phải chỉnh đốn lại toàn bộ quy trình làm việc.
- Chỉnh đốn tổ chức (cụm danh từ): công việc cải tổ bộ máy tổ chức.
- Chỉnh đốn tư tưởng (cụm danh từ): công việc uốn nắn, giáo dục lại tư tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Cải tổ: thay đổi cho tốt hơn, thường ở quy mô lớn và có tính hệ thống.
- Sắp xếp: bố trí, sắp đặt lại cho có trật tự.
- Chấn chỉnh: sửa sang, uốn nắn lại cho nghiêm túc, đúng đắn (thường dùng cho kỷ cương, nề nếp).
- Củng cố: làm cho vững mạnh hơn.
Từ trái nghĩa
- Làm rối: làm cho mất trật tự, hỗn loạn.
- Buông lỏng: không quản lý, để cho tự do, thiếu kỷ cương.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chỉnh đốn kỷ cương: thiết lập lại trật tự, kỷ luật.
- Việc chỉnh đốn kỷ cương trong nhà trường là cần thiết.
- Chỉnh đốn đội ngũ: sắp xếp, sàng lọc lại thành viên trong một tập thể.
- Công ty tiến hành chỉnh đốn đội ngũ cán bộ quản lý.